TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サンドバッグ

sandobaggu giọng máy của trình duyệt

サンドバッグ nghĩa là bao cát.

Nghĩa của サンドバッグ

Danh từ

  1. Bao cát.

Cách viết khác: サンドバック, サンド・バッグ, サンド・バック

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ punching bag; punchbag

Câu hỏi thường gặp

サンドバッグ nghĩa là gì?

サンドバッグ (danh từ) nghĩa là bao cát.

サンドバッグ đọc là gì?

サンドバッグ đọc là サンドバッグ (romaji: sandobaggu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.