TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サブカルチャー

sabukaruchā giọng máy của trình duyệt

サブカルチャー nghĩa là tiểu văn hóa, nhóm văn hóa.

Nghĩa của サブカルチャー

Danh từ

  1. Tiểu văn hóa, nhóm văn hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subculture

Câu hỏi thường gặp

サブカルチャー nghĩa là gì?

サブカルチャー (danh từ) nghĩa là tiểu văn hóa, nhóm văn hóa.

サブカルチャー đọc là gì?

サブカルチャー đọc là サブカルチャー (romaji: sabukaruchā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.