TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サイクロン

từ thông dụng
saikuron giọng máy của trình duyệt

サイクロン nghĩa là khi xoáy thuận, khi xoáy tụ.

Nghĩa của サイクロン

Danh từ

  1. Khi xoáy thuận, khi xoáy tụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cyclone

Câu hỏi thường gặp

サイクロン nghĩa là gì?

サイクロン (danh từ) nghĩa là khi xoáy thuận, khi xoáy tụ.

サイクロン đọc là gì?

サイクロン đọc là サイクロン (romaji: saikuron).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.