TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サターン

tên riêng
satān giọng máy của trình duyệt

サターン nghĩa là sao thổ.

Nghĩa của サターン

Danh từ riêng

  1. Sao thổ.

Từ liên quan với サターン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Saturn (god)
  • Danh từ Saturn (planet)

Câu hỏi thường gặp

サターン nghĩa là gì?

サターン (danh từ riêng) nghĩa là sao thổ.

サターン đọc là gì?

サターン đọc là サターン (romaji: satān).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.