TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サービス

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sābisu giọng máy của trình duyệt

サービス nghĩa là phục vụ.

Nghĩa của サービス

Danh từ

  1. Phục vụ.

Cách viết khác: サーヴィス

Từ liên quan với サービス

Từ ghép có サービス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ service; help; assistance; care; concern
  • Danh từ discount; discounted item
  • Danh từ free service; freebie; gift
  • Danh từ service; utility; amenity; resource
  • Danh từ (after-sales) service; servicing; (product) maintenance
  • Danh từ service (e.g. in tennis); serve

Câu hỏi thường gặp

サービス nghĩa là gì?

サービス (danh từ) nghĩa là phục vụ.

サービス đọc là gì?

サービス đọc là サービス (romaji: sābisu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.