サービス
sābisu
giọng máy của trình duyệt
サービス nghĩa là phục vụ.
Nghĩa của サービス
Danh từ
- Phục vụ.
Cách viết khác: サーヴィス
Từ liên quan với サービス
Từ ghép có サービス
- セルフサービス — Tự phục vụ.
- サービスステーション — Trạm xăng, trạm lấy xăng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ service; help; assistance; care; concern
- Danh từ discount; discounted item
- Danh từ free service; freebie; gift
- Danh từ service; utility; amenity; resource
- Danh từ (after-sales) service; servicing; (product) maintenance
- Danh từ service (e.g. in tennis); serve
Câu hỏi thường gặp
サービス nghĩa là gì?
サービス (danh từ) nghĩa là phục vụ.
サービス đọc là gì?
サービス đọc là サービス (romaji: sābisu).