TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サイン

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sain giọng máy của trình duyệt

サイン nghĩa là chữ ký.

Nghĩa của サイン

Danh từ

  1. Chữ ký.

Từ ghép có サイン

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ autograph; signature
  • Danh từ sign; signal; indication

Câu hỏi thường gặp

サイン nghĩa là gì?

サイン (danh từ) nghĩa là chữ ký.

サイン đọc là gì?

サイン đọc là サイン (romaji: sain).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.