サイン
sain
giọng máy của trình duyệt
サイン nghĩa là chữ ký.
Nghĩa của サイン
Danh từ
- Chữ ký.
Từ ghép có サイン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ autograph; signature
- Danh từ sign; signal; indication
Câu hỏi thường gặp
サイン nghĩa là gì?
サイン (danh từ) nghĩa là chữ ký.
サイン đọc là gì?
サイン đọc là サイン (romaji: sain).