サンクチュアリ
từ thông dụng
sankuchuari
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của サンクチュアリ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sanctuary
- Danh từ Sanctuary (faction of the Constitutional Democratic Party of Japan); Akamatsu faction; Akamatsu group
Cách viết khác: サンクチュアリー