サポーター
từ thông dụng
sapōtā
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của サポーター
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ supporter (e.g. wrist supporter); athletic supporter; jockstrap
- Danh từ supporter (esp. of soccer); backer
Cách viết khác: サポータ