TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

参鶏湯(さむげたん)

サムゲタンsamugetan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 参 tham·鶏 ?·湯 thang

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

参鶏湯 nghĩa là sâm kê thang.

Nghĩa của 参鶏湯

Danh từ

  1. Sâm kê thang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ samgyetang (Korean dish); chicken ginseng soup

Câu hỏi thường gặp

参鶏湯 nghĩa là gì?

参鶏湯 (danh từ) nghĩa là sâm kê thang.

参鶏湯 đọc là gì?

参鶏湯 đọc là サムゲタン (romaji: samugetan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.