TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サンスクリット

từ thông dụngtên riêng
sansukuritto giọng máy của trình duyệt

サンスクリット nghĩa là tiếng phạn, phạn ngữ.

Nghĩa của サンスクリット

Danh từ riêng

  1. Tiếng phạn, Phạn ngữ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Sanskrit

Câu hỏi thường gặp

サンスクリット nghĩa là gì?

サンスクリット (danh từ riêng) nghĩa là tiếng phạn, phạn ngữ.

サンスクリット đọc là gì?

サンスクリット đọc là サンスクリット (romaji: sansukuritto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.