TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サイバーセキュリティ

saibāsekyuriti giọng máy của trình duyệt

サイバーセキュリティ nghĩa là an ninh mạng.

Nghĩa của サイバーセキュリティ

Danh từ

  1. An ninh mạng.

Cách viết khác: サイバーセキュリティー, サイバー・セキュリティ, サイバー・セキュリティー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cyber security; cybersecurity

Câu hỏi thường gặp

サイバーセキュリティ nghĩa là gì?

サイバーセキュリティ (danh từ) nghĩa là an ninh mạng.

サイバーセキュリティ đọc là gì?

サイバーセキュリティ đọc là サイバーセキュリティ (romaji: saibāsekyuriti).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.