TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

散打(さんだ)

サンダsanda giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÁN ĐẢ 散 tán·打 đả

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tán đả” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

散打 nghĩa là tán đả.

Nghĩa của 散打

Danh từ

  1. Tán đả.

Cách viết khác: さんだ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sanda; sanshou; Chinese boxing; Chinese kickboxing

Câu hỏi thường gặp

散打 nghĩa là gì?

散打 (danh từ) nghĩa là tán đả.

散打 đọc là gì?

散打 đọc là サンダ (romaji: sanda).

Âm Hán Việt của 散打 là gì?

Âm Hán Việt của 散打 là "tán đả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.