TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サーカス

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
sākasu giọng máy của trình duyệt

サーカス nghĩa là xiếc, xiệc.

Nghĩa của サーカス

Danh từ

  1. Xiếc, xiệc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ circus

Câu hỏi thường gặp

サーカス nghĩa là gì?

サーカス (danh từ) nghĩa là xiếc, xiệc.

サーカス đọc là gì?

サーカス đọc là サーカス (romaji: sākasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.