TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サングラス

từ thông dụng
sangurasu giọng máy của trình duyệt

サングラス nghĩa là kính râm, kiếng mát, kính mát.

Nghĩa của サングラス

Danh từ

  1. Kính râm, kiếng mát, kính mát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sunglasses

Câu hỏi thường gặp

サングラス nghĩa là gì?

サングラス (danh từ) nghĩa là kính râm, kiếng mát, kính mát.

サングラス đọc là gì?

サングラス đọc là サングラス (romaji: sangurasu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.