TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サボる

JLPT N1 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
saboru giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của サボる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be truant; to slack off; to play hooky; to skip school; to cut class (khẩu ngữ)

Cách viết khác: さぼる

Cách chia của サボる

Thể lịch sự (ます)サボります
Thể てサボって
Quá khứ (た)サボった
Phủ định (ない)サボらない
Khả năngサボれる
Ý chí (よう)サボろう
Điều kiện (ば)サボれば
Bị độngサボられる
Sai khiếnサボらせる
Mệnh lệnhサボれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với サボる

Câu ví dụ với サボる

  • 彼が今日授業をさぼった理由を知っていますか。 Bạn có biết lý do vì sao hôm nay anh ấy trốn học không?Tatoeba #120353
  • トムはよく学校をさぼりましたか? Tom đã từng trốn học chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199996

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.