サボる
Nghĩa của サボる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be truant; to slack off; to play hooky; to skip school; to cut class (khẩu ngữ)
Cách viết khác: さぼる
Cách chia của サボる
| Thể lịch sự (ます) | サボります |
| Thể て | サボって |
| Quá khứ (た) | サボった |
| Phủ định (ない) | サボらない |
| Khả năng | サボれる |
| Ý chí (よう) | サボろう |
| Điều kiện (ば) | サボれば |
| Bị động | サボられる |
| Sai khiến | サボらせる |
| Mệnh lệnh | サボれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với サボる
Câu ví dụ với サボる
- 彼が今日授業をさぼった理由を知っていますか。 Bạn có biết lý do vì sao hôm nay anh ấy trốn học không?Tatoeba #120353
- トムはよく学校をさぼりましたか? Tom đã từng trốn học chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #199996
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.