サオラ
saora
giọng máy của trình duyệt
サオラ nghĩa là sao la.
Nghĩa của サオラ
Danh từ
- Sao la.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saola (Pseudoryx nghetinhensis)
Câu hỏi thường gặp
サオラ nghĩa là gì?
サオラ (danh từ) nghĩa là sao la.
サオラ đọc là gì?
サオラ đọc là サオラ (romaji: saora).