TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サオラ

saora giọng máy của trình duyệt

サオラ nghĩa là sao la.

Nghĩa của サオラ

Danh từ

  1. Sao la.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saola (Pseudoryx nghetinhensis)

Câu hỏi thường gặp

サオラ nghĩa là gì?

サオラ (danh từ) nghĩa là sao la.

サオラ đọc là gì?

サオラ đọc là サオラ (romaji: saora).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.