TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サンマリノ

tên riêng
sanmarino giọng máy của trình duyệt

サンマリノ nghĩa là Xan Ma-ri-nô.

Nghĩa của サンマリノ

Danh từ riêng

  1. Xan Ma-ri-nô.

Cách viết khác: サン・マリノ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ San Marino

Câu hỏi thường gặp

サンマリノ nghĩa là gì?

サンマリノ (danh từ riêng) nghĩa là Xan Ma-ri-nô.

サンマリノ đọc là gì?

サンマリノ đọc là サンマリノ (romaji: sanmarino).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.