TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サイバネティックス

saibanetikkusu giọng máy của trình duyệt

サイバネティックス nghĩa là điều khiển học.

Nghĩa của サイバネティックス

Danh từ

  1. Điều khiển học.

Cách viết khác: サイバネティクス, サイベネティックス

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cybernetics

Câu hỏi thường gặp

サイバネティックス nghĩa là gì?

サイバネティックス (danh từ) nghĩa là điều khiển học.

サイバネティックス đọc là gì?

サイバネティックス đọc là サイバネティックス (romaji: saibanetikkusu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.