サンプル
JLPT N2 từ thông dụng
sanpuru
giọng máy của trình duyệt
サンプル nghĩa là mẫu vật, mẫu.
Nghĩa của サンプル
Danh từ
- Mẫu vật, mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sample; example; specimen
- Danh từ display model (e.g. plastic food models used by restaurants)
Câu hỏi thường gặp
サンプル nghĩa là gì?
サンプル (danh từ) nghĩa là mẫu vật, mẫu.
サンプル đọc là gì?
サンプル đọc là サンプル (romaji: sanpuru).