サック
sakku
giọng máy của trình duyệt
サック nghĩa là bao.
Nghĩa của サック
Danh từ
- Bao.
Từ ghép có サック
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sheath; case; (finger) stall; bag
Câu hỏi thường gặp
サック nghĩa là gì?
サック (danh từ) nghĩa là bao.
サック đọc là gì?
サック đọc là サック (romaji: sakku).