サザンクロス
từ thông dụngtên riêng
sazankurosu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của サザンクロス
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Southern Cross (asterism formed with the brightest four stars of the constellation Crux)
Cách viết khác: サザン・クロス