TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サブマリン

từ thông dụng
sabumarin giọng máy của trình duyệt

サブマリン nghĩa là tàu ngầm.

Nghĩa của サブマリン

Danh từ

  1. Tàu ngầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ submarine

Câu hỏi thường gặp

サブマリン nghĩa là gì?

サブマリン (danh từ) nghĩa là tàu ngầm.

サブマリン đọc là gì?

サブマリン đọc là サブマリン (romaji: sabumarin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.