TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サファイア

từ thông dụng
safaia giọng máy của trình duyệt

サファイア nghĩa là Xa-phia.

Nghĩa của サファイア

Danh từ

  1. Xa-phia.

Cách viết khác: サファイヤ, サファイアー, サファイヤー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sapphire

Câu hỏi thường gặp

サファイア nghĩa là gì?

サファイア (danh từ) nghĩa là Xa-phia.

サファイア đọc là gì?

サファイア đọc là サファイア (romaji: safaia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.