サマリウム
samariumu
giọng máy của trình duyệt
サマリウム nghĩa là samari.
Nghĩa của サマリウム
Danh từ
- Samari.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ samarium (Sm)
Câu hỏi thường gặp
サマリウム nghĩa là gì?
サマリウム (danh từ) nghĩa là samari.
サマリウム đọc là gì?
サマリウム đọc là サマリウム (romaji: samariumu).