サージン
sājin
giọng máy của trình duyệt
サージン nghĩa là cá mòi.
Nghĩa của サージン
Danh từ
- Cá mòi.
Cách viết khác: サーディン
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sardine
Câu hỏi thường gặp
サージン nghĩa là gì?
サージン (danh từ) nghĩa là cá mòi.
サージン đọc là gì?
サージン đọc là サージン (romaji: sājin).