TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サンガツ

sangatsu giọng máy của trình duyệt

サンガツ nghĩa là cảm ơn.

Nghĩa của サンガツ

Thán từ

  1. Cảm ơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ thank you; thanks (tiếng lóng mạng)

Câu hỏi thường gặp

サンガツ nghĩa là gì?

サンガツ (thán từ) nghĩa là cảm ơn.

サンガツ đọc là gì?

サンガツ đọc là サンガツ (romaji: sangatsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.