サハラ
từ thông dụngtên riêng
sahara
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của サハラ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Sahara
Cách viết khác: 撒哈拉
Từ ghép có サハラ
- 西サハラ — Tây Xa-ha-ra.