サクラメント
sakuramento
giọng máy của trình duyệt
サクラメント nghĩa là bí tích.
Nghĩa của サクラメント
Danh từ
- Bí tích.
Cách viết khác: サカラメント
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sacrament
Câu hỏi thường gặp
サクラメント nghĩa là gì?
サクラメント (danh từ) nghĩa là bí tích.
サクラメント đọc là gì?
サクラメント đọc là サクラメント (romaji: sakuramento).