TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サクラメント

sakuramento giọng máy của trình duyệt

サクラメント nghĩa là bí tích.

Nghĩa của サクラメント

Danh từ

  1. Bí tích.

Cách viết khác: サカラメント

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sacrament

Câu hỏi thường gặp

サクラメント nghĩa là gì?

サクラメント (danh từ) nghĩa là bí tích.

サクラメント đọc là gì?

サクラメント đọc là サクラメント (romaji: sakuramento).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.