TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サーバー

từ thông dụng
sābā giọng máy của trình duyệt

サーバー nghĩa là máy chủ, trình chủ.

Nghĩa của サーバー

Danh từ

  1. Máy chủ, trình chủ.

Cách viết khác: サーバ

Từ ghép có サーバー

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ server
  • Danh từ (cake) server
  • Danh từ (water) dispenser
  • Danh từ server (tennis, volleyball, etc.)

Câu hỏi thường gặp

サーバー nghĩa là gì?

サーバー (danh từ) nghĩa là máy chủ, trình chủ.

サーバー đọc là gì?

サーバー đọc là サーバー (romaji: sābā).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.