サーバー
từ thông dụng
sābā
giọng máy của trình duyệt
サーバー nghĩa là máy chủ, trình chủ.
Nghĩa của サーバー
Danh từ
- Máy chủ, trình chủ.
Cách viết khác: サーバ
Từ ghép có サーバー
- プロキシサーバー — Máy chủ proxy.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ server
- Danh từ (cake) server
- Danh từ (water) dispenser
- Danh từ server (tennis, volleyball, etc.)
Câu hỏi thường gặp
サーバー nghĩa là gì?
サーバー (danh từ) nghĩa là máy chủ, trình chủ.
サーバー đọc là gì?
サーバー đọc là サーバー (romaji: sābā).