TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サンフランシスコ

từ thông dụngtên riêng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sanfuranshisuko giọng máy của trình duyệt

サンフランシスコ nghĩa là xăng phăng, cựu kim sơn.

Nghĩa của サンフランシスコ

Danh từ riêng

  1. Xăng Phăng, Cựu Kim Sơn, san francisco.

Cách viết khác: サン・フランシスコ

Câu ví dụ với サンフランシスコ

  • その映画は去年サンフランシスコで見たことがある。 Tôi đã từng xem bộ phim đó ở San Francisco vào năm ngoái.Tatoeba #212260
  • あなたはサンフランシスコが好きですか。 Bạn có thích San Francisco không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232679

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ San Francisco

Câu hỏi thường gặp

サンフランシスコ nghĩa là gì?

サンフランシスコ (danh từ riêng) nghĩa là xăng phăng, cựu kim sơn.

サンフランシスコ đọc là gì?

サンフランシスコ đọc là サンフランシスコ (romaji: sanfuranshisuko).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.