サムネイル
samuneiru
giọng máy của trình duyệt
サムネイル nghĩa là hình nhỏ.
Nghĩa của サムネイル
Danh từ
- Hình nhỏ.
Cách viết khác: サムネール
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thumbnail (image)
Câu hỏi thường gặp
サムネイル nghĩa là gì?
サムネイル (danh từ) nghĩa là hình nhỏ.
サムネイル đọc là gì?
サムネイル đọc là サムネイル (romaji: samuneiru).