TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サモア

tên riêng
samoa giọng máy của trình duyệt

サモア nghĩa là Xa-moa.

Nghĩa của サモア

Danh từ riêng

  1. Xa-moa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Samoa

Câu hỏi thường gặp

サモア nghĩa là gì?

サモア (danh từ riêng) nghĩa là Xa-moa.

サモア đọc là gì?

サモア đọc là サモア (romaji: samoa).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.