サンドイッチ
sandoitchi
giọng máy của trình duyệt
サンドイッチ nghĩa là bánh mì kẹp, bánh sandwich.
Nghĩa của サンドイッチ
Danh từ
- Bánh mì kẹp, bánh sandwich.
Cách viết khác: サンドウィッチ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sandwich
Câu hỏi thường gặp
サンドイッチ nghĩa là gì?
サンドイッチ (danh từ) nghĩa là bánh mì kẹp, bánh sandwich.
サンドイッチ đọc là gì?
サンドイッチ đọc là サンドイッチ (romaji: sandoitchi).