属する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 属する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to belong to; to come under; to be affiliated with; to be subject to
Cách chia của 属する
| Thể lịch sự (ます) | 属します |
| Thể て | 属して |
| Quá khứ (た) | 属した |
| Phủ định (ない) | 属さない |
| Ý chí (よう) | 属しよう |
| Điều kiện (ば) | 属すれば |
| Bị động | 属される |
| Sai khiến | 属させる |
| Mệnh lệnh | 属しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 属する
- あなたはどのクラブに属していますか。 Bạn ở trong câu lạc bộ nào vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232465
- ロブスターは海洋動物の一種に属します。 Tôm hùm thuộc lớp động vật biển. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192166
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.