サンボ
từ thông dụng
sanbo
giọng máy của trình duyệt
サンボ nghĩa là xăm bô.
Nghĩa của サンボ
Danh từ
- Xam-bô, xăm bô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sambo (martial art)
Câu hỏi thường gặp
サンボ nghĩa là gì?
サンボ (danh từ) nghĩa là xăm bô.
サンボ đọc là gì?
サンボ đọc là サンボ (romaji: sanbo).