TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サンボ

từ thông dụng
sanbo giọng máy của trình duyệt

サンボ nghĩa là xăm bô.

Nghĩa của サンボ

Danh từ

  1. Xam-bô, xăm bô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sambo (martial art)

Câu hỏi thường gặp

サンボ nghĩa là gì?

サンボ (danh từ) nghĩa là xăm bô.

サンボ đọc là gì?

サンボ đọc là サンボ (romaji: sanbo).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.