TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サタン

tên riêng
satan giọng máy của trình duyệt

サタン nghĩa là Sa-tan, Xa-tan.

Nghĩa của サタン

Danh từ riêng

  1. Sa-tan, Xa-tan.

Câu ví dụ với サタン

  • サタンのこうした行いを神がなぜ許しているのか、その理由は聖書のヨブ記で説明されている。 Sách Job của Kinh Thánh có lý giải lý do vì sao Chúa tha thứ cho những hành động đó của Satan.Tatoeba #74642

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Satan

Câu hỏi thường gặp

サタン nghĩa là gì?

サタン (danh từ riêng) nghĩa là Sa-tan, Xa-tan.

サタン đọc là gì?

サタン đọc là サタン (romaji: satan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.