TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サイト

từ thông dụng
saito giọng máy của trình duyệt

サイト nghĩa là trang web, trang mạng.

Nghĩa của サイト

Danh từ

  1. Trang web, trang mạng.

Từ liên quan với サイト

Từ ghép có サイト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ site
  • Danh từ website

Câu hỏi thường gặp

サイト nghĩa là gì?

サイト (danh từ) nghĩa là trang web, trang mạng.

サイト đọc là gì?

サイト đọc là サイト (romaji: saito).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.