TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サミット

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
samitto giọng máy của trình duyệt

サミット nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.

Nghĩa của サミット

Danh từ

  1. Hội nghị thượng đỉnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ summit (meeting)

Câu hỏi thường gặp

サミット nghĩa là gì?

サミット (danh từ) nghĩa là hội nghị thượng đỉnh.

サミット đọc là gì?

サミット đọc là サミット (romaji: samitto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.