TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

サンダル

JLPT N4 từ thông dụng
sandaru giọng máy của trình duyệt

サンダル nghĩa là dép, dép quai hậu.

Nghĩa của サンダル

Danh từ

  1. Dép, dép quai hậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sandal

Câu hỏi thường gặp

サンダル nghĩa là gì?

サンダル (danh từ) nghĩa là dép, dép quai hậu.

サンダル đọc là gì?

サンダル đọc là サンダル (romaji: sandaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.