TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

続編(ぞくへん)

từ thông dụng
ぞくへんzokuhen giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỤC BIÊN 続 tục·編 biên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tục biên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

続編 nghĩa là tục biên.

Nghĩa của 続編

Danh từ

  1. Tục biên. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 続篇

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sequel; continuation

Câu hỏi thường gặp

続編 nghĩa là gì?

続編 (danh từ) nghĩa là tục biên.

続編 đọc là gì?

続編 đọc là ぞくへん (romaji: zokuhen).

Âm Hán Việt của 続編 là gì?

Âm Hán Việt của 続編 là "tục biên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.