サラミ
sarami
giọng máy của trình duyệt
サラミ nghĩa là xúc xích ý.
Nghĩa của サラミ
Danh từ
- Xúc xích ý.
Từ ghép có サラミ
- サラミ戦術 — Chiến thuật cắt lát salami.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ salami
Câu hỏi thường gặp
サラミ nghĩa là gì?
サラミ (danh từ) nghĩa là xúc xích ý.
サラミ đọc là gì?
サラミ đọc là サラミ (romaji: sarami).