サーキット
từ thông dụng
sākitto
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của サーキット
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ (electric) circuit
- Danh từ (racing) circuit; race track
- Danh từ circuit (of events or venues)