サボタージュ
sabotāju
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của サボタージュ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ work-to-rule; go-slow strike; slowdown
- Danh từ being idle; slackening; being truant; playing hooky; skipping school
Cách viết khác: サボタージ