Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng さ — trang 18
8.322 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng さ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 18/42
- 新著しんちょ
- 慎重しんちょうthận trọng
- 身長しんちょうchiều cao, cao
- 新調しんちょう
- 清朝しんちょうthanh triều, nhà thanh
- 伸長しんちょう
- 深長しんちょう
- 進捗しんちょく
- 新陳代謝しんちんたいしゃtrao đổi chất, biến dưỡng
- 進呈しんてい
- 心的外傷後ストレス障害しんてきがいしょうごストレスしょうがいhậu chấn tâm lí
- 進展しんてんtiến triển
- 伸展しんてんsự mở rộng
- 神殿しんでんđền, thiền viện
- 新田しんでん
- 心電図しんでんずđiện tâm đồ
- 信徒しんとtín đồ, giáo đồ
- 浸透しんとうsự thẩm thấu
- 神道しんとうthần đạo
- 新党しんとう
- 心頭しんとう
- 新東京国際空港しんとうきょうこくさいくうこうSân bay quốc tế Tokyo mới (tên gọi cũ của:w:vi:Sân bay quốc tế Narita, Sân bay quốc tế Narita)
- 震度しんど
- 深度しんどđộ sâu
- 進度しんど
- しんどい
- 神童しんどうthần đồng
- 新道しんどう
- 振動しんどうchấn động, rung động
- 震動しんどうchấn động
- 真にしんに
- 親日しんにち
- 親日派しんにちは
- 侵入しんにゅうxâm nhập, sự xâm lược, sự xâm chiếm
- 新入しんにゅう
- 進入しんにゅう
- 侵入種しんにゅうしゅloài xâm lấn
- 新入生しんにゅうせい
- 真如しんにょ
- 新任しんにん
- 信任しんにんtín nhiệm, sự tự tin
- 信任状しんにんじょう
- 信念しんねんtín ngưỡng, tin, tin tưởng
- 新年しんねんtân niên, năm mới, tết
- 真のしんの
- 親王しんのう
- 真の友しんのとも
- 新発売しんはつばい
- 新橋しんばし
- 新派しんぱ
- 心配しんぱいsự lo lắng, lo âu, lo lắng
- 心配事しんぱいごと
- 心肺蘇生法しんぱいそせいほうhồi sức tim phổi
- 心拍しんぱく
- 心拍数しんぱくすうnhịp tim
- 審判しんぱんthẩm phán, trọng tài
- 侵犯しんぱんxâm phạm
- 新版しんぱん
- 信販しんぱん
- 信販会社しんぱんがいしゃ
- 神秘しんぴbí ẩn, huyền bí
- 神秘的しんぴてき
- 新品しんぴん
- 心不全しんふぜん
- 深部しんぶ
- 神仏しんぶつ
- 新聞しんぶんbáo, tờ báo, báo viết
- 新聞記事しんぶんきじ
- 新聞紙しんぶんしbáo in, giấy in báo, báo viết
- 新聞社しんぶんしゃtòa soạn báo
- 神父しんぷmục sư, linh mục
- 新婦しんぷcô dâu
- 新譜しんぷ
- 新風しんぷう
- 振幅しんぷくbiên độ
- 新兵しんぺいlính mới, tân binh
- 身辺しんぺん
- 進法しんほう
- 辛抱しんぼう
- 信望しんぼう
- 心房しんぼう
- 辛抱強いしんぼうづよいkiên nhẫn
- 親睦しんぼく
- 神木しんぼく
- 進歩しんぽtiến bộ, sự tiến bộ
- 信奉しんぽうtín ngưỡng, tin, tin tưởng
- 新法しんぽう
- 進歩的しんぽてき
- 新米しんまい
- 新味しんみ
- 親身しんみ
- 親密しんみつthân mật
- 神妙しんみょう
- 臣民しんみんthần dân
- 新芽しんめ
- 神明しんめいthần minh
- 申命記しんめいきđệ nhị luật
- 進物しんもつquà tặng, quà biếu
- 審問しんもんthẩm vấn
- 深夜しんや
- 新家しんやnhà mới
- 新薬しんやく
- 新約聖書しんやくせいしょtân ước, tân ước hi văn
- 親友しんゆうtri kỷ, bạn thân
- 信用しんようsự tự tin, tin, tín dụng
- 瀋陽しんようthẩm dương
- 信用金庫しんようきんこ
- 信用組合しんようくみあい
- 針葉樹しんようじゅ
- 信用状しんようじょう
- 信用できるしんようできる
- 信頼しんらいtin, sự tự tin, tín ngưỡng
- 信頼性しんらいせい
- 辛辣しんらつ
- 真理しんりchân lý
- 心理しんりtâm lý, tư duy, tư tưởng
- 審理しんり
- 心理学しんりがくtâm lí học, tâm lý học
- 心理学者しんりがくしゃbác sĩ tâm lý, nhà tâm lý học
- 心理戦しんりせんchiến tranh tâm lý
- 心理的しんりてき
- 侵略しんりゃくxâm lược, sự xâm lược, sự xâm chiếm
- 侵略者しんりゃくしゃkẻ xâm lược
- 診療しんりょう
- 診療所しんりょうじょ
- 新緑しんりょく
- 森林しんりんrừng
- 森林火災しんりんかさいcháy rừng
- 親類しんるい
- 進塁しんるい
- 心霊しんれいtâm linh
- 進路しんろ
- 針路しんろ
- 心労しんろう
- 新郎しんろうrể, chú rể
- 神話しんわthần thoại
- 親和しんわ
- しーしーnước đái
- しーっsuỵt
- しーん
- 時じgiờ, tiếng, lúc
- 字じchữ cái
- 地じ
- 痔じ
- 次じbậc
- 慈愛じあいTừ ái
- 自愛じあい
- 地合いじあい
- 辞意じい
- 侍医じい
- 示威じい
- 自慰じいsự thủ dâm
- じいさん
- 自意識じいしき
- 寺院じいん
- 地唄じうた
- 自衛じえいtự vệ
- 自営じえい
- 侍衛じえいvệ sĩ
- 自衛官じえいかん
- 自営業じえいぎょう
- 自衛隊じえいたい
- 耳炎じえんviêm tai
- 時価じか
- 自家じか
- 次回じかい
- 自戒じかい
- 自壊じかい
- 磁界じかいTừ trường
- 耳介じかいLoa tai
- 自覚じかく
- 字画じかく
- 痔核じかくtrĩ, bệnh trĩ
- 地方じかたđịa phương
- 地下足袋じかたび
- 直談判じかだんぱん
- 自活じかつ
- じかに
- 自家用じかよう
- 自家用車じかようしゃ
- 時間じかんthời gian, giờ, tiếng
- 次官じかん
- 時間がかかるじかんがかかる
- 時間給じかんきゅう
- 時間切れじかんぎれ
- 時間帯じかんたいmúi giờ
- 時間通りじかんどおりđúng giờ
- 時間に遅れるじかんにおくれる
- 時間の遅れじかんのおくれthời gian giãn nở
- 時間の無駄じかんのむだthì giờ mất công, thời giờ mất công
- 時間表じかんひょうthời gian biểu, thời khắc biểu, lịch trình
- 時間目じかんめ
- 時間割じかんわりthời khắc biểu, thời gian biểu, lịch trình
- 時間を稼ぐじかんをかせぐcâu giờ
- 時間をつぶすじかんをつぶすgiết thời gian, giết thì giờ
- 自我じがtự ngã, cái tôi
- 自害じがいtự sát, tự tử
- 自画自賛じがじさん
- 自画像じがぞう
- 地金じがねthỏi