TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

心配(しんぱい)

JLPT N4 từ thông dụng
しんぱいshinpai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂM PHỐI 心 tâm·配 phối

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tâm phối” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

心配 nghĩa là sự lo lắng, lo âu, lo lắng.

Nghĩa của 心配

Danh từ

  1. Sự lo lắng, lo âu, lo lắng.

Câu ví dụ với 心配

  • あんまり心配すると禿げるよ。 Âu lo nhiều quá thì sẽ hói đầu đấy.Tatoeba #230316
  • 彼女はなぜそんなに心配しているのかしら。 Tôi tự hỏi vì sao cô ấy lại lo lắng đến vậy.Tatoeba #95592
  • 心配しないで。 Đừng lo.Tatoeba #4734
  • 母に言うと心配するから、このことは言うまい。 Nếu tôi nói cho mẹ tôi nghe, bà ấy sẽ lo lắng, cho nên tôi quyết định sẽ không nói.Tatoeba #75711
  • 「わはははは、心配するなっ!」オレはあえて虚勢を張った。 "Ha ha ha ha ha, đừng lo!" Tôi nói dối không ngượng miệng.Tatoeba #77003
  • 病院でクリスマスを過ごさなければならないのではと彼はひどく心配した。 Anh ấy đã rất lo lắng về việc sẽ phải dành thời gian Giáng Sinh ở bệnh viện.Tatoeba #85343
  • 私の犬のことは心配しないで下さい。 Đừng lo cho con chó nhà tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163749
  • 心配しなくていいよ。 Đừng lo. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #145543

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ worry; concern; anxiety; uneasiness; fear
  • Danh từ care; help; aid; assistance (cũ)

Câu hỏi thường gặp

心配 nghĩa là gì?

心配 (danh từ) nghĩa là sự lo lắng, lo âu, lo lắng.

心配 đọc là gì?

心配 đọc là しんぱい (romaji: shinpai).

Âm Hán Việt của 心配 là gì?

Âm Hán Việt của 心配 là "tâm phối". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.