心肺蘇生法
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tâm phế tô sinh pháp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
心肺蘇生法 nghĩa là hồi sức tim phổi.
Nghĩa của 心肺蘇生法
Danh từ
- Hồi sức tim phổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cardiopulmonary resuscitation; CPR
Câu hỏi thường gặp
心肺蘇生法 nghĩa là gì?
心肺蘇生法 (danh từ) nghĩa là hồi sức tim phổi.
心肺蘇生法 đọc là gì?
心肺蘇生法 đọc là しんぱいそせいほう (romaji: shinpaisoseihō).
Âm Hán Việt của 心肺蘇生法 là gì?
Âm Hán Việt của 心肺蘇生法 là "tâm phế tô sinh pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.