TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

心肺蘇生法(しんぱいそせいほう)

しんぱいそせいほうshinpaisoseihō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TÂM PHẾ TÔ SINH PHÁP 心 tâm·肺 phế·蘇 tô·生 sinh·法 pháp

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tâm phế tô sinh pháp” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

心肺蘇生法 nghĩa là hồi sức tim phổi.

Nghĩa của 心肺蘇生法

Danh từ

  1. Hồi sức tim phổi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cardiopulmonary resuscitation; CPR

Câu hỏi thường gặp

心肺蘇生法 nghĩa là gì?

心肺蘇生法 (danh từ) nghĩa là hồi sức tim phổi.

心肺蘇生法 đọc là gì?

心肺蘇生法 đọc là しんぱいそせいほう (romaji: shinpaisoseihō).

Âm Hán Việt của 心肺蘇生法 là gì?

Âm Hán Việt của 心肺蘇生法 là "tâm phế tô sinh pháp". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.