TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

森林(しんりん)

JLPT N2 từ thông dụng
しんりんshinrin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 森 sum·林 lâm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

森林 nghĩa là rừng.

Nghĩa của 森林

Danh từ

  1. Rừng.

Từ ghép có 森林

Câu ví dụ với 森林

  • カナダは森林資源が豊富である。 Canada sở hữu tài nguyên rừng giàu có.Tatoeba #3416642

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ forest; woods

Câu hỏi thường gặp

森林 nghĩa là gì?

森林 (danh từ) nghĩa là rừng.

森林 đọc là gì?

森林 đọc là しんりん (romaji: shinrin).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.