森林
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
森林 nghĩa là rừng.
Nghĩa của 森林
Danh từ
- Rừng.
Từ ghép có 森林
- 森林火災 — Cháy rừng.
Câu ví dụ với 森林
- カナダは森林資源が豊富である。 Canada sở hữu tài nguyên rừng giàu có.Tatoeba #3416642
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ forest; woods
Câu hỏi thường gặp
森林 nghĩa là gì?
森林 (danh từ) nghĩa là rừng.
森林 đọc là gì?
森林 đọc là しんりん (romaji: shinrin).