Từ tiếng Nhật có cách đọc thuộc hàng さ — trang 17
8.322 mục từ có cách đọc bắt đầu bằng hàng さ, xếp theo cách đọc.
Danh sách — trang 17/42
- 神龕しんがんKamidana (bàn thờ nhỏ được cung cấp để trân trọng một cách thiêng liêng một kami trong Thần đạo)
- 新規しんき
- 新奇しんき
- 心機一転しんきいってん
- 心気症しんきしょうbịnh thần kinh
- 新機軸しんきじく
- 新旧しんきゅう
- 進級しんきゅう
- 鍼灸しんきゅう
- 新居しんきょ
- 心境しんきょうtâm cảnh, tâm tình
- 信教しんきょうtín ngưỡng, tin, tin tưởng
- 新教しんきょうtin lành
- 信教の自由しんきょうのじゆうtự do tín ngưỡng, tự do tôn giáo
- 新曲しんきょく
- 蜃気楼しんきろうảo ảnh
- 信金しんきん
- 心筋しんきん
- 真菌しんきんnấm
- 親近感しんきんかん
- 心筋梗塞しんきんこうそくnhồi máu cơ tim
- 審議しんぎ
- 信義しんぎtín ngưỡng, tin, tin tưởng
- 真偽しんぎ
- 辛苦しんく
- 深紅しんく
- 真空しんくうchân không
- 真空管しんくうかんống chân không
- 寝具しんぐ
- 進軍しんぐん
- 神経しんけいthần kinh
- 神経科しんけいか
- 神経科学しんけいかがくkhoa học thần kinh
- 神経可塑性しんけいかそせいtính dẻo thần kinh
- 神経学しんけいがくthần kinh học
- 神経系しんけいけいhệ thần kinh
- 神経細胞しんけいさいぼうtế bào thần kinh
- 神経質しんけいしつ
- 神経症しんけいしょうChứng loạn thần kinh chức năng
- 神経戦しんけいせん
- 神経痛しんけいつう
- 心血管疾患しんけっかんしっかんbệnh tim mạch
- 心血しんけつ
- 真剣しんけんnghiêm trọng
- 親権しんけん
- 神権政治しんけんせいじthần quyền
- 進撃しんげき
- 新劇しんげき
- 新月しんげつtrăng non
- 震源しんげん
- 進言しんげん
- 震源地しんげんちchấn tâm, tâm chấn
- 信仰しんこうtín ngưỡng, tin, tin tưởng
- 進行しんこうtiến hành, tiến bộ
- 振興しんこう
- 侵攻しんこうsự xâm lược, sự xâm chiếm
- 新興しんこう
- 進攻しんこうtấn công
- 親交しんこう
- 進講しんこう
- 進行形しんこうけい
- 進行状況しんこうじょうきょう
- 進行性骨化性線維異形成症しんこうせいこつかせいせんいいけいせいしょうHội chứng người hoá đá
- 信仰的しんこうてきsùng đạo, mộ đạo
- 深呼吸しんこきゅう
- 深刻しんこくnghiêm trọng
- 申告しんこく
- 深刻化しんこくか
- 申告書しんこくしょ
- 新婚しんこん
- 新語しんご
- 信号しんごうtín hiệu, đèn giao thông, đèn hiệu
- 信号機しんごうきđèn giao thông, đèn hiệu, đèn xanh đèn đỏ
- 審査しんさ
- 震災しんさい
- 新作しんさく
- 診察しんさつ
- 診察室しんさつしつ
- 辛酸しんさん
- 新参しんざん
- 紳士しんしquý phái
- 真摯しんし
- 新式しんしき
- 紳士協定しんしきょうてい
- 寝室しんしつphòng ngủ, buồng ngủ
- 心室しんしつtâm thất
- 紳士的しんしてき
- 新車しんしゃô tô mới
- 辰砂しんしゃchu sa
- 進取しんしゅ
- 新酒しんしゅ
- 神酒しんしゅ
- 伸縮しんしゅく
- 進出しんしゅつ
- 新春しんしゅんtân xuân
- 親書しんしょ
- 新書しんしょ
- 心緒しんしょcảm xúc
- 辛勝しんしょう
- 心象しんしょう
- 身障者しんしょうしゃ
- 新商品しんしょうひん
- 侵食しんしょく
- 寝食しんしょく
- 浸食しんしょくxói mòn
- 神職しんしょく
- 紳士録しんしろく
- 心身しんしん
- 新進しんしん
- 心神耗弱しんしんこうじゃく
- 心身症しんしんしょう
- 心神喪失しんしんそうしつ
- 神事しんじ
- 鍼治しんじchâm cứu
- 新字体しんじたいtân tự thể
- 真実しんじつsự thật, chân lí, chân lý
- 信実しんじつsự trung thực, chính trực
- 真実味しんじつみ
- 信者しんじゃtín đồ, giáo đồ
- 真珠しんじゅngọc trai
- 心中しんじゅう
- 真珠貝しんじゅがい
- 真珠層しんじゅそうxà cừ
- 鍼術しんじゅつchâm cứu
- 真珠母しんじゅぼxà cừ
- 信条しんじょう
- 心情しんじょう
- 身上しんじょう
- 信じられないしんじられないkhó tin
- 信じるしんじるtin, tin tưởng
- 新人しんじん
- 信心しんじん
- 信心深いしんじんぶかいsùng đạo
- 進水しんすい
- 浸水しんすい
- 心酔しんすい
- 真髄しんずい
- 信ずるしんずる
- 申請しんせいđơn xin
- 神聖しんせい
- 新生しんせい
- 新政しんせい
- 新星しんせいtân tinh
- 新制しんせい
- 真性しんせい
- 真正しんせいchân chính
- 心性しんせいtâm tính
- 新生活しんせいかつ
- 新生児しんせいじ
- 新成人しんせいじん
- 新生代しんせいだい
- 新製品しんせいひん
- 神聖ローマ帝国しんせいローマていこくĐế quốc La Mã Thần thánh
- 新世界しんせかいtân thế giới, thế giới mới
- 親戚しんせきhọ hàng
- 親切しんせつtốt bụng, thân thiết
- 新雪しんせつ
- 新設しんせつ
- 新説しんせつ
- 深雪しんせつtuyết dày
- 新鮮しんせんtươi
- 深センしんせんthâm quyến
- 親善しんぜん
- 神前しんぜん
- 真相しんそうsự thật, chân lí
- 深層しんそう
- 新装しんそう
- 深層学習しんそうがくしゅうhọc sâu, học cấu trúc sâu
- 心底しんそこ
- 新卒しんそつ
- 心臓しんぞうtim
- 新造しんぞう
- 心臓病しんぞうびょう
- 心臓発作しんぞうほっさnhồi máu cơ tim
- 心臓麻痺しんぞうまひ
- 親族しんぞくthân tộc
- 進退しんたい
- 新体しんたい
- 身体しんたいthân thể
- 神体しんたい
- 進退伺いしんたいうかがい
- 身体言語しんたいげんごngôn ngữ cơ thể
- 身体障害者しんたいしょうがいしゃ
- 新大陸しんたいりくthế giới mới, tân thế giới
- 信託しんたくtín thác
- 信託統治しんたくとうち
- 薪炭しんたん
- 寝台しんだいgiường, đi văng
- 身代しんだい
- 診断しんだんchẩn đoán
- 新地しんち
- 新築しんちく
- 新築祝いしんちくいわいăn tân gia, lễ tân gia
- 新築マンションしんちくマンション
- 新茶しんちゃ
- 新着しんちゃく
- 真鍮しんちゅうđồng thau
- 心中しんちゅう
- 進駐しんちゅう
- 進駐軍しんちゅうぐん