字
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
字 nghĩa là chữ cái.
Nghĩa của 字
Danh từ
- Chữ cái.
Từ ghép có 字
- 赤字 — Sự thâm hụt.
- 文字 — Chữ cái, chữ.
- 数字 — Chữ số.
- 漢字 — Chữ Hán.
- 大文字 — Chữ hoa.
- 赤十字 — Chữ thập đỏ.
- 活字 — Hoạt tự.
- 苗字 — Họ, tên họ.
- 誤字 — Của thợ in, lỗi in ấn, lỗi chính tả, lỗi đánh vần.
- 十字 — Thập tự.
- 点字 — Chữ nổi.
- ローマ字 — Bảng chữ cái Latinh.
- 字引 — Từ điển, tự điển.
- 習字 — Bút pháp, thư pháp.
- 字書 — Từ điển, tự điển.
- アラビア数字 — Chữ số ả rập.
- 字典 — Từ điển chữ kanji; từ điển ký tự chữ Hán.
- 象形文字 — Chữ tượng hình.
- 翻字 — Sự chuyển chữ, sự chuyển tự.
- 楔形文字 — Chữ hình nêm.
- 鉤十字 — Chữ vạn.
- ラテン文字 — Bảng chữ cái la-tinh.
- 字句解析 — Phân tích từ vựng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ character (esp. kanji); letter; written text
- Danh từ handwriting; penmanship
- Danh từ the ... word (e.g. "the L word" = "love")
Câu hỏi thường gặp
字 nghĩa là gì?
字 (danh từ) nghĩa là chữ cái.
字 đọc là gì?
字 đọc là じ (romaji: ji).
Âm Hán Việt của 字 là gì?
Âm Hán Việt của 字 là "tự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.