時間帯
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thời gian đới” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
時間帯 nghĩa là múi giờ.
Nghĩa của 時間帯
Danh từ
- Múi giờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ period of time; time slot
- Danh từ time zone
Câu hỏi thường gặp
時間帯 nghĩa là gì?
時間帯 (danh từ) nghĩa là múi giờ.
時間帯 đọc là gì?
時間帯 đọc là じかんたい (romaji: jikantai).
Âm Hán Việt của 時間帯 là gì?
Âm Hán Việt của 時間帯 là "thời gian đới". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.